binit
UK/ˈbaɪ.nɪt/
US/ˈbaɪ.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
binit nghĩa là cơ số hai, đơn vị nhị phân.
Nghĩa của binit
Danh từ
- Tech Cơ số hai; đơn vị nhị phân.
Dạng từ của binit
| Số nhiều | binits |
Câu hỏi thường gặp
binit nghĩa là gì?
binit (danh từ) nghĩa là cơ số hai, đơn vị nhị phân.
binit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binit: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ.nɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.nɪt/.