TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

binnacle

UK/ˈbɪnəkəl/ US/ˈbɪnəkəl/ giọng máy của trình duyệt

binnacle nghĩa là hộp la bàn.

Nghĩa của binnacle

Danh từ

  1. Hàng hải Hộp la bàn.

Dạng từ của binnacle

Số nhiềubinnacles

Câu hỏi thường gặp

binnacle nghĩa là gì?

binnacle (danh từ) nghĩa là hộp la bàn.

binnacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binnacle: giọng Anh (UK) /ˈbɪnəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪnəkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.