binnacle
UK/ˈbɪnəkəl/
US/ˈbɪnəkəl/
giọng máy của trình duyệt
binnacle nghĩa là hộp la bàn.
Nghĩa của binnacle
Danh từ
- Hàng hải Hộp la bàn.
Dạng từ của binnacle
| Số nhiều | binnacles |
Câu hỏi thường gặp
binnacle nghĩa là gì?
binnacle (danh từ) nghĩa là hộp la bàn.
binnacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binnacle: giọng Anh (UK) /ˈbɪnəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪnəkəl/.