binocular
UK/bɪˈnɔkjʊlə/
US/(ˌ)baɪˈnɑ.kjə.lɚ/
giọng máy của trình duyệt
binocular nghĩa là hai kính mắt.
Nghĩa của binocular
Tính từ
- Hai kính mắt.
Dạng từ của binocular
| Số nhiều | binoculars |
Họ từ của binocular
Câu hỏi thường gặp
binocular nghĩa là gì?
binocular (tính từ) nghĩa là hai kính mắt.
binocular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binocular: giọng Anh (UK) /bɪˈnɔkjʊlə/, giọng Mỹ (US) /(ˌ)baɪˈnɑ.kjə.lɚ/.