TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bioluminescent

giọng máy của trình duyệt

bioluminescent nghĩa là phát quang sinh học.

Nghĩa của bioluminescent

Tính từ

  1. Phát quang sinh học.

Dạng từ của bioluminescent

So sánh hơnmore bioluminescent
So sánh nhấtmost bioluminescent

Câu hỏi thường gặp

bioluminescent nghĩa là gì?

bioluminescent (tính từ) nghĩa là phát quang sinh học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.