TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biomathematics

giọng máy của trình duyệt

biomathematics nghĩa là toán sinh.

Nghĩa của biomathematics

Danh từ

  1. Toán sinh.

Câu hỏi thường gặp

biomathematics nghĩa là gì?

biomathematics (danh từ) nghĩa là toán sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.