biomathematics
giọng máy của trình duyệt
biomathematics nghĩa là toán sinh.
Nghĩa của biomathematics
Danh từ
- Toán sinh.
Câu hỏi thường gặp
biomathematics nghĩa là gì?
biomathematics (danh từ) nghĩa là toán sinh.
biomathematics nghĩa là toán sinh.
biomathematics (danh từ) nghĩa là toán sinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.