TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biometrical

giọng máy của trình duyệt

biometrical nghĩa là sinh trắc học.

Nghĩa của biometrical

Tính từ

  1. Thuộc Sinh trắc học.

Câu hỏi thường gặp

biometrical nghĩa là gì?

biometrical (tính từ) nghĩa là sinh trắc học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.