biometrically
giọng máy của trình duyệt
biometrically nghĩa là Xem biometrics.
Nghĩa của biometrically
Phó từ
- Xem biometrics
Câu hỏi thường gặp
biometrically nghĩa là gì?
biometrically (phó từ) nghĩa là Xem biometrics.
biometrically nghĩa là Xem biometrics.
biometrically (phó từ) nghĩa là Xem biometrics.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.