biorhythm
US/ˈbaɪ.oʊˌɹɪð.əm/
giọng máy của trình duyệt
biorhythm nghĩa là nhịp sinh học.
Nghĩa của biorhythm
Danh từ
- Nhịp sinh học.
Dạng từ của biorhythm
| Số nhiều | biorhythms |
Câu hỏi thường gặp
biorhythm nghĩa là gì?
biorhythm (danh từ) nghĩa là nhịp sinh học.
biorhythm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biorhythm: giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.oʊˌɹɪð.əm/.