TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biorhythm

US/ˈbaɪ.oʊˌɹɪð.əm/ giọng máy của trình duyệt

biorhythm nghĩa là nhịp sinh học.

Nghĩa của biorhythm

Danh từ

  1. Nhịp sinh học.

Dạng từ của biorhythm

Số nhiềubiorhythms

Câu hỏi thường gặp

biorhythm nghĩa là gì?

biorhythm (danh từ) nghĩa là nhịp sinh học.

biorhythm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biorhythm: giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ.oʊˌɹɪð.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.