TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biorthogonalization

giọng máy của trình duyệt

biorthogonalization nghĩa là Sự song trực giao hoá.

Nghĩa của biorthogonalization

Danh từ

  1. Sự song trực giao hoá.

Dạng từ của biorthogonalization

Số nhiềubiorthogonalizations

Câu hỏi thường gặp

biorthogonalization nghĩa là gì?

biorthogonalization (danh từ) nghĩa là Sự song trực giao hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.