TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biorythm

giọng máy của trình duyệt

biorythm nghĩa là nhịp sinh học.

Nghĩa của biorythm

Danh từ

  1. Nhịp sinh học.

Câu hỏi thường gặp

biorythm nghĩa là gì?

biorythm (danh từ) nghĩa là nhịp sinh học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.