biorythm
giọng máy của trình duyệt
biorythm nghĩa là nhịp sinh học.
Nghĩa của biorythm
Danh từ
- Nhịp sinh học.
Câu hỏi thường gặp
biorythm nghĩa là gì?
biorythm (danh từ) nghĩa là nhịp sinh học.
biorythm nghĩa là nhịp sinh học.
biorythm (danh từ) nghĩa là nhịp sinh học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.