TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biospy

giọng máy của trình duyệt

biospy nghĩa là sinh thiết.

Nghĩa của biospy

Danh từ

  1. Y học Sinh thiết

Câu hỏi thường gặp

biospy nghĩa là gì?

biospy (danh từ) nghĩa là sinh thiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.