biotechnical
US/ˌbɑɪ.oʊ.ˈtɛk.nɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
biotechnical nghĩa là Xem biotechnology.
Nghĩa của biotechnical
Tính từ
- Xem biotechnology
Dạng từ của biotechnical
| So sánh hơn | more biotechnical |
| So sánh nhất | most biotechnical |
Câu hỏi thường gặp
biotechnical nghĩa là gì?
biotechnical (tính từ) nghĩa là Xem biotechnology.
biotechnical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biotechnical: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.oʊ.ˈtɛk.nɪ.kəl/.