biquadratic
US/ˌbɑɪ.kwɑː.ˈdræ.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
biquadratic nghĩa là trùng phương.
Nghĩa của biquadratic
Tính từ
- Toán học Trùng phương.
- biquadratic equationphương trình trùng phương
Dạng từ của biquadratic
| Số nhiều | biquadratics |
Câu hỏi thường gặp
biquadratic nghĩa là gì?
biquadratic (tính từ) nghĩa là trùng phương.
biquadratic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biquadratic: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.kwɑː.ˈdræ.tɪk/.