TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biquadratic

US/ˌbɑɪ.kwɑː.ˈdræ.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

biquadratic nghĩa là trùng phương.

Nghĩa của biquadratic

Tính từ

  1. Toán học Trùng phương.
    • biquadratic equationphương trình trùng phương

Dạng từ của biquadratic

Số nhiềubiquadratics

Câu hỏi thường gặp

biquadratic nghĩa là gì?

biquadratic (tính từ) nghĩa là trùng phương.

biquadratic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biquadratic: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.kwɑː.ˈdræ.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.