TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biracial

US/ˌbɑɪ.ˈreɪ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

biracial nghĩa là Đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen).

Nghĩa của biracial

Tính từ

  1. Đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen).

Dạng từ của biracial

Số nhiềubiracials

Câu hỏi thường gặp

biracial nghĩa là gì?

biracial (tính từ) nghĩa là Đại điện hoặc gồm hai chủng tộc (đặc biệt là trắng và đen).

biracial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biracial: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈreɪ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.