TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biquinary

giọng máy của trình duyệt

biquinary nghĩa là cơ hai và năm.

Nghĩa của biquinary

Danh từ

  1. Tech Cơ hai và năm.

Câu hỏi thường gặp

biquinary nghĩa là gì?

biquinary (danh từ) nghĩa là cơ hai và năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.