TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biramous

US/ˌbɑɪ.ˈreɪ.məs/ giọng máy của trình duyệt

biramous nghĩa là chẻ đôi.

Nghĩa của biramous

Tính từ

  1. Chẻ đôi.

Câu hỏi thường gặp

biramous nghĩa là gì?

biramous (tính từ) nghĩa là chẻ đôi.

biramous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biramous: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈreɪ.məs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.