birational
giọng máy của trình duyệt
birational nghĩa là song hữu tỷ.
Nghĩa của birational
Tính từ
- Song hữu tỷ.
Câu hỏi thường gặp
birational nghĩa là gì?
birational (tính từ) nghĩa là song hữu tỷ.
birational nghĩa là song hữu tỷ.
birational (tính từ) nghĩa là song hữu tỷ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.