TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birchbark

giọng máy của trình duyệt

birchbark nghĩa là Ca nô làm bằng vỏ cây bulô.

Nghĩa của birchbark

Danh từ

  1. Từ mỹ Ca nô làm bằng vỏ cây bulô.

Dạng từ của birchbark

Số nhiềubirchbarks

Câu hỏi thường gặp

birchbark nghĩa là gì?

birchbark (danh từ) nghĩa là Ca nô làm bằng vỏ cây bulô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.