bird
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɜːd/
US/ˈbɝd/
giọng máy của trình duyệt
bird nghĩa là con chim, gã, thằng cha, chim.
Nghĩa của bird
Danh từ
- Con chim.
- Thông tục Gã, thằng cha.
- a queer birdthằng cha kỳ dị
- Từ lóng Cô gái.
Dạng từ của bird
| Số nhiều | birds |
| Ngôi thứ ba số ít | birds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | birding |
| Quá khứ phân từ | birded |
| Quá khứ | birded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bird
Đồng nghĩa
Họ từ của bird
Cụm từ, thành ngữ với bird
- a bird in the bush — Điều mình không biết; điều không chắc chắn có.
- birds of a feather — Những người giống tính nết nhau, những người cùng một giuộc.
- birds of a feather flock together — (Tục ngữ) Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
- a bird in the hand — Vật mình có chắc trong tay; điều mình chắc chắn.
- a bird in the hand is worth two in the bush — (Tục ngữ) Không nên thả mồi bắt bóng.
- bird of ill omen — Người mang tin xấu; Người không may, người gặp vận rủi.
- bird of passage — Chim di trú; (nghĩa bóng) người nay đây mai đó.
- bird of peace — Chim hoà bình, bồ câu.
- to get the bird — Bị huýt sáo, bị la ó; Bị đuổi đi.
- to give/flip someone the bird — Huýt sáo ai, la ó ai; Đuổi ai, tống cổ ai đi; giơ ngón tay thối (ngón tay giữa) về phía ai (để tỏ ra một cách không lịch sự là bạn rất bực người đó).
- to kill two birds with one stone — Một công đôi việc.
- little bird — Người báo tin vô danh.
- bird farm — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
- bird of paradise — Chim thiên đường.
- bird of prey — Chim săn mồi.
Câu ví dụ với bird
- Kiwi is a fruit and a bird. Kiwi là quả, Kiwi là chim.
- The early bird catches the worm. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
- I'd rather be a bird than a fish. Tôi thà làm chim còn hơn làm cá.
- What a beautiful bird it is! Thật là một chú chim xinh đẹp!
- The boy captured the bird with a net. Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
- The bird was looking for worms. Con chim đó đang tìm sâu.
- The bird is in the sky. Con chim ở trên trời.
- A bird was perched on the road sign. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bird nghĩa là gì?
bird (danh từ) nghĩa là con chim, gã, thằng cha, chim.
bird phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bird: giọng Anh (UK) /ˈbɜːd/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝd/.