birdseed
US/ˈbɝdˌsid/
giọng máy của trình duyệt
birdseed nghĩa là Hạt dùng cho chim ăn.
Nghĩa của birdseed
Danh từ
- Hạt dùng cho chim ăn.
Dạng từ của birdseed
| Số nhiều | birdseeds |
Câu hỏi thường gặp
birdseed nghĩa là gì?
birdseed (danh từ) nghĩa là Hạt dùng cho chim ăn.
birdseed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của birdseed: giọng Mỹ (US) /ˈbɝdˌsid/.