TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birdseed

US/ˈbɝdˌsid/ giọng máy của trình duyệt

birdseed nghĩa là Hạt dùng cho chim ăn.

Nghĩa của birdseed

Danh từ

  1. Hạt dùng cho chim ăn.

Dạng từ của birdseed

Số nhiềubirdseeds

Câu hỏi thường gặp

birdseed nghĩa là gì?

birdseed (danh từ) nghĩa là Hạt dùng cho chim ăn.

birdseed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birdseed: giọng Mỹ (US) /ˈbɝdˌsid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.