TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birdsong

US/ˈbɜːd.ˌsɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

birdsong nghĩa là tiếng hót của chim.

Nghĩa của birdsong

Danh từ

  1. Tiếng hót của chim.

Dạng từ của birdsong

Số nhiềubirdsongs

Câu hỏi thường gặp

birdsong nghĩa là gì?

birdsong (danh từ) nghĩa là tiếng hót của chim.

birdsong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birdsong: giọng Mỹ (US) /ˈbɜːd.ˌsɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.