birefringent discriminator nghĩa là Bộ phân biệt song chiết.
Nghĩa của birefringent discriminator
Danh từ
Tech Bộ phân biệt song chiết.
Câu hỏi thường gặp
birefringent discriminator nghĩa là gì?
birefringent discriminator (danh từ) nghĩa là Bộ phân biệt song chiết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.