TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birefringent discriminator

giọng máy của trình duyệt

birefringent discriminator nghĩa là Bộ phân biệt song chiết.

Nghĩa của birefringent discriminator

Danh từ

  1. Tech Bộ phân biệt song chiết.

Câu hỏi thường gặp

birefringent discriminator nghĩa là gì?

birefringent discriminator (danh từ) nghĩa là Bộ phân biệt song chiết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.