birth canal
giọng máy của trình duyệt
birth canal nghĩa là sảnđạo.
Nghĩa của birth canal
Danh từ
- Sảnđạo.
Dạng từ của birth canal
| Số nhiều | birth canals |
Câu hỏi thường gặp
birth canal nghĩa là gì?
birth canal (danh từ) nghĩa là sảnđạo.