TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birth-rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

birth-rate nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ, tỷ suất sinh.

Nghĩa của birth-rate

Danh từ

  1. Tỷ lệ sinh đẻ.
  2. (econ) Tỷ suất sinh.

Câu hỏi thường gặp

birth-rate nghĩa là gì?

birth-rate (danh từ) nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ, tỷ suất sinh.

birth-rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birth-rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.