TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birth certificate

giọng máy của trình duyệt

birth certificate nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa của birth certificate

Danh từ

  1. Giấy khai sinh.

Dạng từ của birth certificate

Số nhiềubirth certificates

Câu hỏi thường gặp

birth certificate nghĩa là gì?

birth certificate (danh từ) nghĩa là giấy khai sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.