TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birthday cake

giọng máy của trình duyệt

birthday cake nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

Nghĩa của birthday cake

Danh từ

  1. Bánh sinh nhật.

Dạng từ của birthday cake

Số nhiềubirthday cakes

Câu hỏi thường gặp

birthday cake nghĩa là gì?

birthday cake (danh từ) nghĩa là bánh sinh nhật, bánh kem.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.