TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birthday suit

giọng máy của trình duyệt

birthday suit nghĩa là da.

Nghĩa của birthday suit

Danh từ

  1. (Đùa cợt) Da (người).

Dạng từ của birthday suit

Số nhiềubirthday suits

Câu hỏi thường gặp

birthday suit nghĩa là gì?

birthday suit (danh từ) nghĩa là da.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.