TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birthmark

US/ˈbɝθˌmɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

birthmark nghĩa là vết chàm, vết bớt, bớt.

Nghĩa của birthmark

Danh từ

  1. Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.

Dạng từ của birthmark

Số nhiềubirthmarks

Họ từ của birthmark

Câu hỏi thường gặp

birthmark nghĩa là gì?

birthmark (danh từ) nghĩa là vết chàm, vết bớt, bớt.

birthmark phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birthmark: giọng Mỹ (US) /ˈbɝθˌmɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.