birthmark
US/ˈbɝθˌmɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
birthmark nghĩa là vết chàm, vết bớt, bớt.
Nghĩa của birthmark
Danh từ
- Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.
Dạng từ của birthmark
| Số nhiều | birthmarks |
Họ từ của birthmark
Câu hỏi thường gặp
birthmark nghĩa là gì?
birthmark (danh từ) nghĩa là vết chàm, vết bớt, bớt.
birthmark phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của birthmark: giọng Mỹ (US) /ˈbɝθˌmɑɹk/.