birthplace
US/ˈbɝθˌpleɪs/
giọng máy của trình duyệt
birthplace nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
Nghĩa của birthplace
Danh từ
- Nơi sinh; sinh quán.
Dạng từ của birthplace
| Số nhiều | birthplaces |
Câu hỏi thường gặp
birthplace nghĩa là gì?
birthplace (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.
birthplace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của birthplace: giọng Mỹ (US) /ˈbɝθˌpleɪs/.