TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birthplace

US/ˈbɝθˌpleɪs/ giọng máy của trình duyệt

birthplace nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

Nghĩa của birthplace

Danh từ

  1. Nơi sinh; sinh quán.

Dạng từ của birthplace

Số nhiềubirthplaces

Câu hỏi thường gặp

birthplace nghĩa là gì?

birthplace (danh từ) nghĩa là nơi sinh, sinh quán.

birthplace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birthplace: giọng Mỹ (US) /ˈbɝθˌpleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.