TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

birthstone

US/ˈbɜːθ.ˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

birthstone nghĩa là Viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh.

Nghĩa của birthstone

Danh từ

  1. Viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh.

Dạng từ của birthstone

Số nhiềubirthstones

Câu hỏi thường gặp

birthstone nghĩa là gì?

birthstone (danh từ) nghĩa là Viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh.

birthstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birthstone: giọng Mỹ (US) /ˈbɜːθ.ˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.