bisecant
giọng máy của trình duyệt
bisecant nghĩa là song cát tuyến.
Nghĩa của bisecant
Tính từ
- Song cát tuyến.
Dạng từ của bisecant
| Số nhiều | bisecants |
Câu hỏi thường gặp
bisecant nghĩa là gì?
bisecant (tính từ) nghĩa là song cát tuyến.