TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bisect

US/baɪˈsɛkt/ giọng máy của trình duyệt

bisect nghĩa là chia đôi, cắt đôi.

Nghĩa của bisect

Ngoại động từ

  1. Chia đôi, cắt đôi.

Dạng từ của bisect

Ngôi thứ ba số ítbisects
Hiện tại phân từ (-ing)bisecting
Quá khứ phân từbisected
Quá khứbisected
Số nhiềubisects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bisect

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của bisect

Câu hỏi thường gặp

bisect nghĩa là gì?

bisect (ngoại động từ) nghĩa là chia đôi, cắt đôi.

bisect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisect: giọng Mỹ (US) /baɪˈsɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.