TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bishkek

UK/bɪʃˈkɛk/ US/bɪʃˈkɛk/ giọng máy của trình duyệt

Bishkek nghĩa là bi-sơ-kếch.

Nghĩa của Bishkek

Danh từ riêng

  1. Bi-sơ-kếch.

Câu hỏi thường gặp

Bishkek nghĩa là gì?

Bishkek (danh từ riêng) nghĩa là bi-sơ-kếch.

Bishkek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bishkek: giọng Anh (UK) /bɪʃˈkɛk/, giọng Mỹ (US) /bɪʃˈkɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.