TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bishop

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪʃəp/ US/ˈbɪʃəp/ giọng máy của trình duyệt

bishop nghĩa là giám mục.

Nghĩa của bishop

Danh từ

  1. Giám mục.
  2. Đánh cờ Quân "giám mục".
  3. Rượu hâm pha hương liệu.

Dạng từ của bishop

Số nhiềubishops
Ngôi thứ ba số ítbishops
Hiện tại phân từ (-ing)bishoping
Quá khứ phân từbishoped
Quá khứbishoped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bishop

Đồng nghĩa

Họ từ của bishop

Câu ví dụ với bishop

  • A bishop can never end up on an opposite-coloured square. Quân tượng không bao giờ có thể đi vào ô vuông khác màu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bishop nghĩa là gì?

bishop (danh từ) nghĩa là giám mục.

bishop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bishop: giọng Anh (UK) /ˈbɪʃəp/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪʃəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.