bismuth
UK/ˈbɪz.məθ/
US/ˈbɪz.məθ/
giọng máy của trình duyệt
bismuth nghĩa là bitmut, bismut.
Nghĩa của bismuth
Danh từ
- Hoá học Bitmut.
Dạng từ của bismuth
| Số nhiều | bismuths |
Họ từ của bismuth
Câu hỏi thường gặp
bismuth nghĩa là gì?
bismuth (danh từ) nghĩa là bitmut, bismut.
bismuth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bismuth: giọng Anh (UK) /ˈbɪz.məθ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪz.məθ/.