TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bismuth

UK/ˈbɪz.məθ/ US/ˈbɪz.məθ/ giọng máy của trình duyệt

bismuth nghĩa là bitmut, bismut.

Nghĩa của bismuth

Danh từ

  1. Hoá học Bitmut.

Dạng từ của bismuth

Số nhiềubismuths

Họ từ của bismuth

Câu hỏi thường gặp

bismuth nghĩa là gì?

bismuth (danh từ) nghĩa là bitmut, bismut.

bismuth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bismuth: giọng Anh (UK) /ˈbɪz.məθ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪz.məθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.