TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bison

UK/ˈbaɪ̯sən/ US/ˈbaɪ̯sən/ giọng máy của trình duyệt

bison nghĩa là bò rừng bizon, bò rừng bison.

Nghĩa của bison

Danh từ

  1. Bò rừng bizon.

Dạng từ của bison

Số nhiềubison

Câu hỏi thường gặp

bison nghĩa là gì?

bison (danh từ) nghĩa là bò rừng bizon, bò rừng bison.

bison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bison: giọng Anh (UK) /ˈbaɪ̯sən/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪ̯sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.