TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bisque

UK/bɪsk/ US/bɪsk/ giọng máy của trình duyệt

bisque nghĩa là sứ không tráng men.

Nghĩa của bisque

Danh từ

  1. Sứ không tráng men.

Dạng từ của bisque

Số nhiềubisques
Ngôi thứ ba số ítbisques
Hiện tại phân từ (-ing)bisquing
Quá khứ phân từbisqued
Quá khứbisqued

Câu hỏi thường gặp

bisque nghĩa là gì?

bisque (danh từ) nghĩa là sứ không tráng men.

bisque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisque: giọng Anh (UK) /bɪsk/, giọng Mỹ (US) /bɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.