bisque
UK/bɪsk/
US/bɪsk/
giọng máy của trình duyệt
bisque nghĩa là sứ không tráng men.
Nghĩa của bisque
Danh từ
- Sứ không tráng men.
Dạng từ của bisque
| Số nhiều | bisques |
| Ngôi thứ ba số ít | bisques |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bisquing |
| Quá khứ phân từ | bisqued |
| Quá khứ | bisqued |
Câu hỏi thường gặp
bisque nghĩa là gì?
bisque (danh từ) nghĩa là sứ không tráng men.
bisque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisque: giọng Anh (UK) /bɪsk/, giọng Mỹ (US) /bɪsk/.