bissextile
UK/bɪˈsɛkstɪl/
US/bɪˈsɛks.taɪəl/
giọng máy của trình duyệt
bissextile nghĩa là năm nhuận.
Nghĩa của bissextile
Danh từ
- Năm nhuận.
Dạng từ của bissextile
| Số nhiều | bissextiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bissextile
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bissextile nghĩa là gì?
bissextile (danh từ) nghĩa là năm nhuận.
bissextile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bissextile: giọng Anh (UK) /bɪˈsɛkstɪl/, giọng Mỹ (US) /bɪˈsɛks.taɪəl/.