TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bissextile

UK/bɪˈsɛkstɪl/ US/bɪˈsɛks.taɪəl/ giọng máy của trình duyệt

bissextile nghĩa là năm nhuận.

Nghĩa của bissextile

Danh từ

  1. Năm nhuận.

Dạng từ của bissextile

Số nhiềubissextiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bissextile

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bissextile nghĩa là gì?

bissextile (danh từ) nghĩa là năm nhuận.

bissextile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissextile: giọng Anh (UK) /bɪˈsɛkstɪl/, giọng Mỹ (US) /bɪˈsɛks.taɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.