TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bistable

UK/baɪˈsteɪbəl/ US/baɪˈsteɪbəl/ giọng máy của trình duyệt

bistable nghĩa là trạng thái song ổn, ổn kép.

Nghĩa của bistable

Tính từ

  1. Tech Trạng thái song ổn, ổn kép.

Dạng từ của bistable

Số nhiềubistables

Cụm từ, thành ngữ với bistable

  • bistable device — Bộ song ổn thái.

Câu hỏi thường gặp

bistable nghĩa là gì?

bistable (tính từ) nghĩa là trạng thái song ổn, ổn kép.

bistable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistable: giọng Anh (UK) /baɪˈsteɪbəl/, giọng Mỹ (US) /baɪˈsteɪbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.