bistable
UK/baɪˈsteɪbəl/
US/baɪˈsteɪbəl/
giọng máy của trình duyệt
bistable nghĩa là trạng thái song ổn, ổn kép.
Nghĩa của bistable
Tính từ
- Tech Trạng thái song ổn, ổn kép.
Dạng từ của bistable
| Số nhiều | bistables |
Cụm từ, thành ngữ với bistable
- bistable device — Bộ song ổn thái.
Câu hỏi thường gặp
bistable nghĩa là gì?
bistable (tính từ) nghĩa là trạng thái song ổn, ổn kép.
bistable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bistable: giọng Anh (UK) /baɪˈsteɪbəl/, giọng Mỹ (US) /baɪˈsteɪbəl/.