TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bistort

UK/ˈbɪs.tɔːt/ US/ˈbɪs.tɔɹt/ giọng máy của trình duyệt

bistort nghĩa là cây quyền sâm.

Nghĩa của bistort

Danh từ

  1. Thực vật học Cây quyền sâm.

Dạng từ của bistort

Số nhiềubistorts

Câu hỏi thường gặp

bistort nghĩa là gì?

bistort (danh từ) nghĩa là cây quyền sâm.

bistort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistort: giọng Anh (UK) /ˈbɪs.tɔːt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪs.tɔɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.