TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bistatic scattering

giọng máy của trình duyệt

bistatic scattering nghĩa là Tán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda).

Nghĩa của bistatic scattering

Danh từ

  1. Tech Tán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda).

Câu hỏi thường gặp

bistatic scattering nghĩa là gì?

bistatic scattering (danh từ) nghĩa là Tán xạ song phân [ĐL], tán xạ do hai vị trí (ăngten radda).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.