bistoury
UK/ˈbɪstəɹi/
US/ˈbɪstəɹi/
giọng máy của trình duyệt
bistoury nghĩa là dao mổ.
Nghĩa của bistoury
Danh từ
- Y học Dao mổ.
Dạng từ của bistoury
| Số nhiều | bistouries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bistoury
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bistoury nghĩa là gì?
bistoury (danh từ) nghĩa là dao mổ.
bistoury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bistoury: giọng Anh (UK) /ˈbɪstəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪstəɹi/.