TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bistoury

UK/ˈbɪstəɹi/ US/ˈbɪstəɹi/ giọng máy của trình duyệt

bistoury nghĩa là dao mổ.

Nghĩa của bistoury

Danh từ

  1. Y học Dao mổ.

Dạng từ của bistoury

Số nhiềubistouries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bistoury

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bistoury nghĩa là gì?

bistoury (danh từ) nghĩa là dao mổ.

bistoury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistoury: giọng Anh (UK) /ˈbɪstəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪstəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.