TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bisulfate

US/ˌbɑɪ.ˈsəl.ˌfeɪt/ giọng máy của trình duyệt

bisulfate nghĩa là Sunfat-axit.

Nghĩa của bisulfate

Danh từ

  1. Hoá học Sunfat-axit.

Dạng từ của bisulfate

Số nhiềubisulfates
Ngôi thứ ba số ítbisulfates
Hiện tại phân từ (-ing)bisulfating
Quá khứ phân từbisulfated
Quá khứbisulfated

Câu hỏi thường gặp

bisulfate nghĩa là gì?

bisulfate (danh từ) nghĩa là Sunfat-axit.

bisulfate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bisulfate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈsəl.ˌfeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.