bisulfate
US/ˌbɑɪ.ˈsəl.ˌfeɪt/ giọng máy của trình duyệt
bisulfate nghĩa là Sunfat-axit.
Nghĩa của bisulfate
Danh từ
- Hoá học Sunfat-axit.
Dạng từ của bisulfate
| Số nhiều | bisulfates |
| Ngôi thứ ba số ít | bisulfates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bisulfating |
| Quá khứ phân từ | bisulfated |
| Quá khứ | bisulfated |
Câu hỏi thường gặp
bisulfate nghĩa là gì?
bisulfate (danh từ) nghĩa là Sunfat-axit.
bisulfate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisulfate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈsəl.ˌfeɪt/.