bitable
giọng máy của trình duyệt
bitable nghĩa là Xem bite.
Nghĩa của bitable
Tính từ
- Xem bite
Câu hỏi thường gặp
bitable nghĩa là gì?
bitable (tính từ) nghĩa là Xem bite.
bitable nghĩa là Xem bite.
bitable (tính từ) nghĩa là Xem bite.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.