bitmap
US/ˈbɪtˌmæp/
giọng máy của trình duyệt
bitmap nghĩa là máy tính.
Nghĩa của bitmap
Danh từ
- Máy tính. Các bit thể hiện đồ họa mảng, mỗi điểm ảnh được thể hiện bằng một nhóm bit.
Dạng từ của bitmap
| Số nhiều | bitmaps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bitmap
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bitmap
- bitmap display — Biểu thị bằng hình chấm/bitmap.
- bitmap font — Dạng chữ chấm (vuông).
Câu hỏi thường gặp
bitmap nghĩa là gì?
bitmap (danh từ) nghĩa là máy tính.
bitmap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bitmap: giọng Mỹ (US) /ˈbɪtˌmæp/.