TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raster

US/ˈɹæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

raster nghĩa là Một cấu trúc gồm các đường song song tạo nên hình ảnh trên màn hình hay tivi.

Nghĩa của raster

Danh từ

  1. Một cấu trúc gồm các đường song song tạo nên hình ảnh trên màn hình hay tivi.

Dạng từ của raster

Số nhiềurasters
Ngôi thứ ba số ítrasters
Hiện tại phân từ (-ing)rastering
Quá khứ phân từrastered
Quá khứrastered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raster

Đồng nghĩa

Họ từ của raster

Cụm từ, thành ngữ với raster

  • raster graphics — Đồ họa mảng, một loại đồ họa có số điểm ảnh cố định, do đó chất lượng thay đổi khi phóng đại.

Câu hỏi thường gặp

raster nghĩa là gì?

raster (danh từ) nghĩa là Một cấu trúc gồm các đường song song tạo nên hình ảnh trên màn hình hay tivi.

raster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raster: giọng Mỹ (US) /ˈɹæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.