TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bits of furniture

giọng máy của trình duyệt

bits of furniture nghĩa là Đồ đạc lắt nhắt tồi tàn.

Nghĩa của bits of furniture

Cụm từ

  1. Đồ đạc lắt nhắt tồi tàn.

Câu hỏi thường gặp

bits of furniture nghĩa là gì?

bits of furniture (cụm từ) nghĩa là Đồ đạc lắt nhắt tồi tàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.