TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bivariate analysis

US/ ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

bivariate analysis nghĩa là Phân tích hai biến số.

Nghĩa của bivariate analysis

Danh từ

  1. (econ) Phân tích hai biến số.

Câu hỏi thường gặp

bivariate analysis nghĩa là gì?

bivariate analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích hai biến số.

bivariate analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bivariate analysis: giọng Mỹ (US) / ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.