TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bivariate

US/ˌbɑɪ.ˈvɛr.i.ət/ giọng máy của trình duyệt

bivariate nghĩa là có hai biến số.

Nghĩa của bivariate

Tính từ

  1. Thống kê Có hai biến số.

Dạng từ của bivariate

Số nhiềubivariates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bivariate

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bivariate

  • bivariate analysis — Phân tích hai biến số.

Câu hỏi thường gặp

bivariate nghĩa là gì?

bivariate (tính từ) nghĩa là có hai biến số.

bivariate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bivariate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈvɛr.i.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.