bivariate
US/ˌbɑɪ.ˈvɛr.i.ət/
giọng máy của trình duyệt
bivariate nghĩa là có hai biến số.
Nghĩa của bivariate
Tính từ
- Thống kê Có hai biến số.
Dạng từ của bivariate
| Số nhiều | bivariates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bivariate
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bivariate
- bivariate analysis — Phân tích hai biến số.
Câu hỏi thường gặp
bivariate nghĩa là gì?
bivariate (tính từ) nghĩa là có hai biến số.
bivariate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bivariate: giọng Mỹ (US) /ˌbɑɪ.ˈvɛr.i.ət/.