TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bivvy

giọng máy của trình duyệt

bivvy nghĩa là rút gọn của bivouac.

Nghĩa của bivvy

Danh từ

  1. Thông tục Rút gọn của bivouac.

Dạng từ của bivvy

Số nhiềubivvies
Ngôi thứ ba số ítbivvies
Hiện tại phân từ (-ing)bivvying
Quá khứ phân từbivvied
Quá khứbivvied

Câu hỏi thường gặp

bivvy nghĩa là gì?

bivvy (danh từ) nghĩa là rút gọn của bivouac.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.