bivvy Nghegiọng máy của trình duyệt bivvy nghĩa là rút gọn của bivouac. Nghĩa của bivvy Danh từ Thông tục Rút gọn của bivouac. Dạng từ của bivvy Số nhiềubivviesNgôi thứ ba số ítbivviesHiện tại phân từ (-ing)bivvyingQuá khứ phân từbivviedQuá khứbivvied Câu hỏi thường gặp bivvy nghĩa là gì?bivvy (danh từ) nghĩa là rút gọn của bivouac.